Con kê cọc khoan nhồi D62 Thái Long là con kê bê tông đúc sẵn dạng tròn, có đường kính ngoài danh nghĩa 62 mm và lỗ xuyên tâm 14 mm. Sản phẩm được lắp trên lồng thép cọc khoan nhồi nhằm hỗ trợ duy trì khoảng cách giữa cốt thép với thành hố khoan trong quá trình vận chuyển, cẩu và hạ lồng thép.
D62 là ký hiệu thể hiện đường kính ngoài danh nghĩa của con kê. D62 không phải đường kính cọc và cũng không đồng nghĩa với chiều dày lớp bê tông bảo vệ 62 mm. Việc lựa chọn sản phẩm cần căn cứ vào bản vẽ lồng thép, đường kính thanh thép tại vị trí lắp, vị trí cốt thép ngoài cùng và yêu cầu lớp bê tông bảo vệ của công trình.
Thông tin nhanh về con kê cọc khoan nhồi D62
| Tên sản phẩm | Con kê cọc khoan nhồi D62 Thái Long |
|---|---|
| Model | D62 |
| Mã gọi trước đây | T6 |
| Đường kính ngoài | 62 mm |
| Đường kính lỗ tâm | 14 mm |
| Khoảng cách hình học danh nghĩa | Khoảng 24 mm khi lắp đồng tâm trên thanh thép đường kính 14 mm |
| Khối lượng tham khảo | Khoảng 160 g/viên |
| Vật liệu | Bê tông đúc sẵn |
| Hình dạng | Dạng tròn, có lỗ xuyên tâm |
| Vị trí sử dụng | Trên lồng thép cọc khoan nhồi |
| Thương hiệu | Thái Long |
| Nhà sản xuất | Công ty TNHH Phú Long An |
Kích thước và khối lượng cần được kiểm tra trên mẫu thực tế khi sử dụng cho hồ sơ nghiệm thu, hợp đồng hoặc dự án có yêu cầu cụ thể về dung sai.
Hình ảnh con kê cọc khoan nhồi D62 Thái Long

Đặc điểm chính của con kê cọc khoan nhồi D62
| Đặc điểm | Ý nghĩa kỹ thuật |
|---|---|
| Đường kính ngoài 62 mm | Là thông số nhận diện quy cách D62 và là cơ sở kiểm tra khoảng cách hình học do sản phẩm tạo ra. |
| Lỗ xuyên tâm 14 mm | Cho phép lắp con kê vào thanh thép hoặc chi tiết liên kết có kích thước tương thích. |
| Hình dạng tròn | Tạo vùng giới hạn khoảng cách theo nhiều hướng quanh chu vi lồng thép. |
| Vật liệu bê tông | Sản phẩm được giữ lại trong kết cấu sau khi hoàn thành quá trình đổ bê tông cọc. |
| Kích thước nhỏ gọn | Phù hợp với những cấu tạo lồng thép yêu cầu khoảng cách hình học nhỏ hơn các quy cách D90, D120 hoặc D150. |
| Sản phẩm đúc sẵn | Có thể kiểm tra, phân loại và lắp đặt trên lồng thép trước khi hạ lồng. |
Thông số kỹ thuật con kê cọc khoan nhồi D62
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đường kính ngoài danh nghĩa | 62 mm | Ký hiệu quy cách D62 |
| Bán kính ngoài | 31 mm | Tính từ tâm sản phẩm đến mép ngoài |
| Đường kính lỗ tâm | 14 mm | Cần đối chiếu với thanh thép hoặc chi tiết lắp thực tế |
| Bán kính lỗ tâm | 7 mm | Tính từ tâm sản phẩm đến bề mặt lỗ |
| Khoảng cách hình học danh nghĩa | Khoảng 24 mm | Tính từ bề mặt thanh thép Ø14 đến mép ngoài con kê khi lắp đồng tâm |
| Khối lượng tham khảo | Khoảng 160 g/viên | Khối lượng thực tế có thể có sai khác giữa các lô sản xuất |
| Vật liệu | Bê tông đúc sẵn | Các chỉ tiêu cường độ chỉ công bố theo hồ sơ áp dụng trực tiếp |
| Màu sắc | Màu ghi tự nhiên của bê tông | Màu sắc không phải chỉ tiêu duy nhất để đánh giá chất lượng |
| Vị trí lắp | Trên lồng thép cọc khoan nhồi | Theo bản vẽ hoặc biện pháp thi công được xác nhận |
Con kê D62 tạo khoảng cách hình học bao nhiêu?
Khi con kê có đường kính ngoài 62 mm, lỗ xuyên tâm 14 mm và được lắp đồng tâm trên thanh thép đường kính 14 mm, khoảng cách hình học danh nghĩa được xác định như sau:
(62 − 14) ÷ 2 = 24 mm
Như vậy, khoảng cách hình học danh nghĩa từ bề mặt thanh thép Ø14 đến mép ngoài của con kê D62 là khoảng 24 mm.
Không mặc định 24 mm là lớp bê tông bảo vệ của mọi lồng thép. Chiều dày lớp bê tông bảo vệ phải được xác định từ bề mặt cốt thép ngoài cùng đến bề mặt bê tông hoàn thiện. Nếu thép đai, vòng gia cường hoặc chi tiết khác nằm ngoài thanh thép lắp con kê, lớp bảo vệ thực tế có thể khác với phép tính hình học trên.
Chức năng của con kê cọc khoan nhồi D62
- Hỗ trợ duy trì khoảng cách giữa lồng thép và thành hố khoan tại vị trí bố trí con kê.
- Hạn chế cốt thép ngoài cùng tiếp xúc trực tiếp với thành hố khoan.
- Tạo các điểm giới hạn khoảng cách phân bố quanh chu vi lồng thép.
- Hỗ trợ kiểm soát vị trí tương đối của lồng thép trong quá trình hạ lồng.
- Hỗ trợ kiểm tra việc bố trí lớp bê tông bảo vệ trước khi đổ bê tông.
Con kê D62 không thay thế vòng gia cường, thép định vị, hệ thống treo lồng, thiết bị kiểm soát tim cọc hoặc các biện pháp kỹ thuật khác. Sản phẩm là một bộ phận hỗ trợ trong hệ thống định vị lồng thép cọc khoan nhồi.
Cấu tạo của con kê cọc khoan nhồi D62
Thân con kê bê tông
Thân con kê được tạo hình bằng bê tông đúc sẵn. Hình dạng tròn giúp vùng mép ngoài có thể tiếp xúc với thành hố khoan theo nhiều hướng khác nhau quanh chu vi lồng thép.
Lỗ xuyên tâm
Lỗ xuyên tâm 14 mm là vị trí lắp sản phẩm vào thanh thép hoặc chi tiết liên kết. Kích thước lỗ cần tương thích với bộ phận lắp thực tế và nên được kiểm tra thử trước khi đặt hàng số lượng lớn.
Mép ngoài của con kê
Mép ngoài là vùng có khả năng tiếp xúc với thành hố khoan và tạo giới hạn khoảng cách giữa lồng thép với thành hố tại vị trí bố trí sản phẩm.
Vị trí cố định sản phẩm
Sau khi lắp, con kê cần được giữ ổn định để hạn chế tình trạng trượt dọc thanh thép, xoay bất thường hoặc rơi khỏi lồng trong quá trình vận chuyển và cẩu hạ.
Con kê D62 được sử dụng ở đâu?
Con kê D62 được sử dụng trên lồng thép cọc khoan nhồi khi kích thước sản phẩm phù hợp với bản vẽ thiết kế và cấu tạo thực tế. Sản phẩm có thể được xem xét tại những lồng thép yêu cầu khoảng cách hình học nhỏ và có thanh lắp tương thích với lỗ xuyên tâm 14 mm.
Cọc khoan nhồi có thể được sử dụng trong các nhóm công trình sau:
- Nhà dân dụng, nhà cao tầng và công trình sử dụng móng sâu.
- Nhà máy, nhà xưởng và công trình công nghiệp.
- Cầu, cầu vượt và công trình hạ tầng giao thông.
- Công trình điện, hạ tầng kỹ thuật và các hạng mục móng cọc.
- Công trình có cấu tạo lồng thép và lớp bảo vệ phù hợp với quy cách D62.
Danh mục trên mô tả phạm vi ứng dụng chung của cọc khoan nhồi, không có nghĩa con kê D62 phù hợp với mọi công trình thuộc các nhóm này. Quy cách sản phẩm phải được đối chiếu riêng theo từng bản vẽ.
Khi nào nên xem xét sử dụng con kê D62?
| Nội dung cần kiểm tra | Điều kiện đối với D62 |
|---|---|
| Đường kính ngoài con kê | Quy cách 62 mm phù hợp với khoảng cách hình học cần tạo |
| Thanh thép lắp con kê | Đường kính và dung sai phù hợp với lỗ xuyên tâm 14 mm |
| Lớp bê tông bảo vệ | Đã kiểm tra từ cốt thép ngoài cùng, không chỉ tính từ thanh thép lắp con kê |
| Khoảng hở với thành hố khoan | Phù hợp để bố trí D62 và thực hiện hạ lồng theo biện pháp thi công |
| Chi tiết phía ngoài lồng | Không xung đột với thép đai, vòng gia cường, ống siêu âm hoặc bản mã |
| Hồ sơ kỹ thuật | Quy cách được xác nhận trong bản vẽ, biện pháp thi công hoặc bởi bộ phận kỹ thuật |
Không lựa chọn D62 chỉ dựa trên đường kính cọc. Hai cọc có cùng đường kính vẫn có thể có đường kính lồng thép, cấu tạo cốt thép và chiều dày lớp bê tông bảo vệ khác nhau.
Thông tin cần cung cấp khi đặt con kê D62
Để kiểm tra quy cách và tính số lượng, khách hàng nên cung cấp các thông tin sau:
- Bản vẽ hoặc hình ảnh mặt cắt lồng thép cọc khoan nhồi.
- Chiều dày lớp bê tông bảo vệ theo thiết kế.
- Đường kính thanh thép tại vị trí lắp con kê.
- Đường kính ngoài của lồng thép.
- Đường kính và chiều dài cọc.
- Số lượng cọc cần thi công.
- Số viên con kê dự kiến tại mỗi tầng.
- Khoảng cách giữa các tầng con kê.
- Tiến độ cần giao hàng.
- Địa điểm giao hàng.
- Yêu cầu về mẫu thử, kiểm nghiệm hoặc hồ sơ chất lượng nếu có.
Cách tính sơ bộ số lượng con kê D62
Số lượng con kê được tính dựa trên số tầng bố trí và số viên sử dụng tại mỗi tầng:
Tổng số con kê = Số tầng bố trí × Số viên tại mỗi tầng
Ví dụ, lồng thép dài 40 m, bố trí một tầng con kê sau mỗi 2 m và mỗi tầng sử dụng 3 viên:
- Số tầng sơ bộ: 40 ÷ 2 = 20 tầng.
- Số lượng sơ bộ: 20 × 3 = 60 viên.
Đây là phép tính tham khảo. Số lượng cuối cùng phải căn cứ vào bản vẽ, vị trí đầu lồng, cuối lồng, các mối nối lồng và biện pháp thi công được áp dụng.
Hướng dẫn lắp con kê D62 trên lồng thép
- Kiểm tra đúng quy cách D62, kích thước lỗ xuyên tâm và tình trạng ngoại quan.
- Xác định vị trí bố trí theo bản vẽ hoặc biện pháp thi công đã được thống nhất.
- Lắp con kê vào thanh thép hoặc chi tiết liên kết có kích thước phù hợp.
- Cố định sản phẩm để hạn chế trượt, xoay hoặc rơi trong quá trình vận chuyển.
- Phân bố con kê hợp lý quanh chu vi và theo chiều dài lồng thép.
- Kiểm tra lại toàn bộ con kê sau khi vận chuyển và trước khi hạ lồng.
Không nên để trọng lượng lồng thép tỳ trực tiếp lên các viên con kê khi tập kết. Những viên bị nứt xuyên thân, vỡ lớn hoặc biến dạng vùng lỗ tâm cần được loại bỏ trước khi sử dụng.
Kiểm soát chất lượng con kê cọc khoan nhồi D62
Việc kiểm tra sản phẩm trước khi sử dụng nên tập trung vào kích thước, hình dạng, lỗ xuyên tâm và tình trạng ngoại quan của từng lô hàng.
| Nội dung kiểm tra | Yêu cầu kiểm soát |
|---|---|
| Đường kính ngoài | Đúng quy cách D62 và không có sai lệch bất thường giữa các sản phẩm |
| Lỗ xuyên tâm | Không bị tắc hoặc biến dạng làm ảnh hưởng đến việc lắp đặt |
| Hình dạng tổng thể | Giữ được hình dạng làm việc và vùng mép ngoài của sản phẩm |
| Vết nứt | Không sử dụng sản phẩm có vết nứt xuyên thân hoặc ảnh hưởng vùng lỗ |
| Vỡ hoặc mẻ cạnh | Loại bỏ viên bị vỡ lớn hoặc mất đáng kể vùng tiếp xúc |
| Khả năng lắp thử | Kiểm tra trực tiếp với mẫu thanh thép hoặc chi tiết liên kết tương ứng |
Các chỉ tiêu như lực chịu nén, tải trọng phá hủy hoặc cường độ bê tông chỉ nên sử dụng trong hồ sơ công bố khi có kết quả thử nghiệm áp dụng trực tiếp cho mẫu D62 và phương pháp thử tương ứng.
So sánh D62 với các quy cách cùng dòng
| Quy cách | Đường kính ngoài | Quan hệ với D62 |
|---|---|---|
| D62 | 62 mm | Quy cách được mô tả trên trang này, có lỗ xuyên tâm 14 mm |
| D90 | 90 mm | Lớn hơn D62 và tạo khoảng cách hình học lớn hơn khi xét trong điều kiện lỗ tâm tương ứng |
| D120 | 120 mm | Lớn hơn D62, cần đối chiếu lại lớp bảo vệ và khoảng hở khi hạ lồng |
| D150 | 150 mm | Quy cách đường kính lớn hơn, sử dụng theo bản vẽ và cấu tạo lồng cụ thể |
| D170 | 170 mm | Quy cách lớn hơn D62, phù hợp với các yêu cầu khoảng cách khác |
| D200 | 200 mm | Quy cách đường kính lớn trong dòng sản phẩm, cần kiểm tra kỹ khoảng hở thực tế |
Không nên lựa chọn quy cách bằng cách tăng hoặc giảm đường kính con kê theo cảm tính. Cần kiểm tra đồng thời đường kính ngoài, lỗ tâm, thanh thép, lớp bảo vệ và khoảng hở thực tế của lồng thép.
Câu hỏi thường gặp về con kê cọc khoan nhồi D62
D62 có nghĩa là lớp bê tông bảo vệ 62 mm không?
Không. D62 là đường kính ngoài danh nghĩa của sản phẩm. Chiều dày lớp bê tông bảo vệ phải được tính từ bề mặt cốt thép ngoài cùng đến bề mặt bê tông hoàn thiện.
Con kê D62 tạo khoảng cách bao nhiêu?
Khi có lỗ tâm 14 mm và được lắp đồng tâm trên thanh thép Ø14, khoảng cách hình học danh nghĩa từ bề mặt thanh thép đến mép ngoài con kê là khoảng 24 mm.
D62 có dùng cho mọi loại cọc khoan nhồi không?
Không. Việc sử dụng phải căn cứ vào bản vẽ lồng thép, chiều dày lớp bê tông bảo vệ, đường kính thanh thép, khoảng hở với thành hố và biện pháp thi công.
D62 và T6 có phải cùng một sản phẩm không?
Có. T6 là mã gọi trước đây của sản phẩm đường kính ngoài 62 mm. Tên chuẩn sử dụng trên website là Con kê cọc khoan nhồi D62 Thái Long.
Lỗ tâm 14 mm có chắc chắn lắp được trên thanh thép Ø14 không?
Cần kiểm tra lắp thử trực tiếp vì dung sai của lỗ, đường kính thực tế của thanh thép và phương pháp lắp có thể ảnh hưởng đến khả năng lắp đặt.
Có thể chọn D62 chỉ theo đường kính cọc không?
Không nên. Đường kính cọc không quyết định trực tiếp quy cách con kê. Cần căn cứ vào đường kính lồng thép, cốt thép ngoài cùng và yêu cầu lớp bê tông bảo vệ.
Một cọc cần bao nhiêu viên con kê D62?
Số lượng phụ thuộc vào chiều dài lồng thép, khoảng cách giữa các tầng con kê và số viên sử dụng tại mỗi tầng. Số lượng cuối cùng phải theo bản vẽ hoặc biện pháp thi công được xác nhận.
Con kê D62 bị mẻ cạnh có sử dụng được không?
Cần đánh giá vị trí và mức độ hư hỏng. Không nên sử dụng viên bị nứt xuyên thân, vỡ lớn, biến dạng lỗ tâm hoặc mất đáng kể vùng mép ngoài.
Có nên để lồng thép tỳ lên con kê khi tập kết không?
Không nên. Trọng lượng lồng thép có thể dồn lên một số viên và làm sản phẩm bị nứt hoặc vỡ trước khi hạ lồng.
Khách hàng cần cung cấp thông tin gì trước khi đặt hàng?
Khách hàng nên cung cấp bản vẽ lồng thép, chiều dày lớp bảo vệ, đường kính thanh thép, chiều dài lồng, số lượng cọc, số lượng dự kiến và địa điểm giao hàng.
Kiểm tra quy cách con kê D62 cho công trình
Trước khi đặt hàng, khách hàng nên gửi bản vẽ lồng thép hoặc các thông số gồm chiều dày lớp bê tông bảo vệ, đường kính thanh thép, đường kính lồng, chiều dài lồng, số lượng cọc, tiến độ và địa điểm giao hàng.
Công ty TNHH Phú Long An sẽ đối chiếu thông tin sản phẩm với nhu cầu thực tế trước khi xác nhận quy cách và số lượng cung cấp.
Công ty TNHH Phú Long An
Thương hiệu: Thái Long
Hotline/Zalo: 0947 100 507
Website: https://phulongan.com
Blog kỹ thuật: https://blog.phulongan.com
Thương hiệu con kê bê tông Thái Long
Thái Long là thương hiệu sản phẩm của Công ty TNHH Phú Long An. Dòng con kê cọc khoan nhồi Thái Long gồm nhiều quy cách như D62, D90, D120, D150, D170 và D200, được nhận diện theo đường kính ngoài danh nghĩa của từng sản phẩm.
Con kê cọc khoan nhồi D62 Thái Long là sản phẩm kỹ thuật dùng để hỗ trợ định vị lồng thép và duy trì khoảng cách với thành hố khoan. Việc lựa chọn cần được thực hiện trên cơ sở bản vẽ và thông số thực tế của công trình.
Thông tin Công ty TNHH Phú Long An
| Tên doanh nghiệp | Công ty TNHH Phú Long An |
|---|---|
| Thương hiệu | Thái Long |
| Vai trò | Sản xuất và cung cấp con kê cọc khoan nhồi D62 Thái Long |
| Địa chỉ | 636A Minh Khai, phường Vĩnh Tuy, Hà Nội |
| Hotline/Zalo | 0947 100 507 |
| Website | phulongan.com |
| Blog kỹ thuật | blog.phulongan.com |
Lưu ý kỹ thuật: Nội dung trên dùng để nhận diện và hỗ trợ lựa chọn con kê D62. Bản vẽ thiết kế, hồ sơ được phê duyệt, biện pháp thi công và yêu cầu của tư vấn giám sát tại công trình luôn là căn cứ ưu tiên.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.