Con kê cọc khoan nhồi D120 Thái Long là con kê bê tông
đúc sẵn dạng tròn, có đường kính ngoài danh nghĩa 120 mm và lỗ xuyên tâm
20 mm. Sản phẩm được lắp trên lồng thép cọc khoan nhồi nhằm hỗ trợ duy trì
khoảng cách giữa cốt thép với thành hố khoan trong quá trình vận chuyển,
cẩu và hạ lồng thép.
D120 là ký hiệu thể hiện đường kính ngoài danh nghĩa của con kê. D120
không phải đường kính cọc và cũng không đồng nghĩa với lớp bê tông bảo vệ
dày 120 mm. Việc lựa chọn sản phẩm phải căn cứ vào bản vẽ lồng thép,
đường kính thanh thép, vị trí cốt thép ngoài cùng và chiều dày lớp bê tông
bảo vệ theo thiết kế.
Thông tin nhanh về con kê cọc khoan nhồi D120
| Tên sản phẩm | Con kê cọc khoan nhồi D120 Thái Long |
|---|---|
| Model | D120 |
| Mã gọi trước đây | T12 |
| Đường kính ngoài | 120 mm |
| Đường kính lỗ tâm | 20 mm |
| Khoảng cách hình học danh nghĩa | Khoảng 50 mm khi lắp đồng tâm trên thanh thép đường kính 20 mm |
| Vật liệu | Bê tông đúc sẵn |
| Hình dạng | Dạng tròn, có lỗ xuyên tâm |
| Vị trí sử dụng | Trên lồng thép cọc khoan nhồi |
| Thương hiệu | Thái Long |
| Nhà sản xuất | Công ty TNHH Phú Long An |
Hình ảnh con kê cọc khoan nhồi D120 Thái Long

120 mm và lỗ xuyên tâm 20 mm.
Đặc điểm chính của con kê D120
| Đặc điểm | Ý nghĩa kỹ thuật |
|---|---|
| Đường kính ngoài 120 mm |
Là thông số nhận diện quy cách D120 và là cơ sở kiểm tra khoảng cách hình học do sản phẩm tạo ra. |
| Lỗ xuyên tâm 20 mm |
Dùng để lắp sản phẩm vào thanh thép hoặc chi tiết liên kết có kích thước phù hợp. |
| Hình dạng tròn | Tạo vùng giới hạn khoảng cách theo nhiều hướng quanh chu vi lồng thép. |
| Vật liệu bê tông | Sản phẩm được giữ lại trong kết cấu sau khi bê tông cọc được đổ. |
| Sản phẩm đúc sẵn | Có thể kiểm tra, phân loại và lắp đặt trước khi hạ lồng thép. |
| Quy cách nhận diện rõ ràng |
Hỗ trợ kiểm tra đúng chủng loại trong quá trình nhập hàng, lắp đặt và nghiệm thu. |
Thông số kỹ thuật con kê cọc khoan nhồi D120
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đường kính ngoài danh nghĩa | 120 mm | Ký hiệu quy cách D120 |
| Bán kính ngoài | 60 mm | Tính từ tâm sản phẩm đến mép ngoài |
| Đường kính lỗ tâm | 20 mm | Cần đối chiếu với thanh thép hoặc chi tiết lắp thực tế |
| Bán kính lỗ tâm | 10 mm | Tính từ tâm sản phẩm đến bề mặt lỗ |
| Khoảng cách hình học danh nghĩa | Khoảng 50 mm | Tính từ bề mặt thanh thép Ø20 đến mép ngoài con kê khi lắp đồng tâm |
| Vật liệu | Bê tông đúc sẵn | Chỉ tiêu cường độ được công bố theo hồ sơ áp dụng trực tiếp nếu có |
| Màu sắc | Màu ghi tự nhiên của bê tông | Màu sắc không phải chỉ tiêu duy nhất để đánh giá chất lượng |
| Vị trí lắp | Trên lồng thép cọc khoan nhồi | Theo bản vẽ hoặc biện pháp thi công được xác nhận |
Con kê D120 tạo khoảng cách hình học bao nhiêu?
Khi con kê có đường kính ngoài 120 mm, lỗ xuyên tâm 20 mm và được lắp
đồng tâm trên thanh thép đường kính 20 mm, khoảng cách hình học danh nghĩa
được xác định như sau:
(120 − 20) ÷ 2 = 50 mm
Như vậy, khoảng cách hình học danh nghĩa từ bề mặt thanh thép Ø20 đến mép
ngoài của con kê D120 là khoảng 50 mm.
Lưu ý: Không mặc định 50 mm là lớp bê tông bảo vệ của
mọi lồng thép. Lớp bảo vệ phải được tính từ bề mặt cốt thép ngoài cùng
đến bề mặt bê tông hoàn thiện. Nếu thép đai, vòng gia cường hoặc chi tiết
khác nằm ngoài thanh thép lắp con kê, chiều dày bảo vệ thực tế có thể khác.
Chức năng của con kê cọc khoan nhồi D120
-
Hỗ trợ duy trì khoảng cách giữa lồng thép và thành hố khoan tại vị trí
bố trí con kê. - Hạn chế cốt thép ngoài cùng tiếp xúc trực tiếp với thành hố khoan.
- Tạo các điểm giới hạn khoảng cách phân bố quanh chu vi lồng thép.
- Hỗ trợ kiểm soát vị trí tương đối của lồng thép trong quá trình hạ lồng.
- Hỗ trợ kiểm tra việc bố trí lớp bê tông bảo vệ trước khi đổ bê tông.
Con kê D120 không thay thế vòng gia cường, thép định vị, hệ thống treo
lồng, thiết bị kiểm soát tim cọc hoặc các biện pháp kỹ thuật khác. Sản phẩm
là một bộ phận hỗ trợ trong hệ thống định vị lồng thép cọc khoan nhồi.
Cấu tạo của con kê cọc khoan nhồi D120
Thân con kê bê tông
Thân con kê được tạo hình bằng bê tông đúc sẵn. Hình dạng tròn giúp vùng
mép ngoài có thể tiếp xúc với thành hố khoan theo nhiều hướng khác nhau
quanh chu vi lồng thép.
Lỗ xuyên tâm
Lỗ xuyên tâm 20 mm là vị trí lắp con kê vào thanh thép hoặc chi tiết liên
kết. Kích thước lỗ phải tương thích với bộ phận lắp thực tế và cần được
kiểm tra thử trước khi đặt hàng với số lượng lớn.
Mép ngoài của con kê
Mép ngoài là vùng có khả năng tiếp xúc với thành hố khoan và tạo giới hạn
khoảng cách giữa lồng thép với thành hố tại vị trí bố trí sản phẩm.
Vị trí cố định sản phẩm
Sau khi lắp, con kê cần được giữ ổn định để hạn chế tình trạng trượt dọc
thanh thép, xoay bất thường hoặc rơi khỏi lồng trong quá trình vận chuyển
và cẩu hạ.
Con kê D120 được sử dụng ở đâu?
Con kê D120 được sử dụng trên lồng thép cọc khoan nhồi khi kích thước sản
phẩm phù hợp với bản vẽ thiết kế và cấu tạo thực tế. Cọc khoan nhồi có thể
xuất hiện trong các nhóm công trình như:
- Nhà cao tầng và công trình sử dụng móng sâu.
- Cầu, cầu vượt và công trình hạ tầng giao thông.
- Công trình đường sắt và các hạng mục kết cấu cầu.
- Nhà máy, nhà xưởng và công trình công nghiệp.
- Cảng, bến và công trình hạ tầng kỹ thuật.
Danh mục trên mô tả phạm vi ứng dụng chung của cọc khoan nhồi. Điều này
không có nghĩa con kê D120 phù hợp với mọi công trình thuộc các nhóm trên.
Quy cách sản phẩm phải được kiểm tra riêng theo từng bản vẽ.
Khi nào nên xem xét sử dụng con kê D120?
| Nội dung cần kiểm tra | Điều kiện đối với D120 |
|---|---|
| Đường kính ngoài con kê | Quy cách 120 mm phù hợp với khoảng cách hình học cần tạo |
| Thanh thép lắp con kê | Đường kính và dung sai phù hợp với lỗ xuyên tâm 20 mm |
| Lớp bê tông bảo vệ | Đã kiểm tra từ cốt thép ngoài cùng, không chỉ tính từ thép chủ |
| Khoảng hở với thành hố khoan | Đủ để lắp D120 và thực hiện hạ lồng theo biện pháp thi công |
| Chi tiết phía ngoài lồng | Không xung đột với thép đai, vòng gia cường, ống siêu âm hoặc bản mã |
| Hồ sơ kỹ thuật |
Quy cách được xác nhận trong bản vẽ, biện pháp thi công hoặc bởi bộ phận kỹ thuật |
Không lựa chọn D120 chỉ dựa trên đường kính cọc.
Hai cọc có cùng đường kính vẫn có thể có đường kính lồng thép, cấu tạo
cốt thép và chiều dày lớp bê tông bảo vệ khác nhau.
Thông tin cần cung cấp khi đặt con kê D120
Để kiểm tra quy cách và tính số lượng, khách hàng nên cung cấp các thông
tin sau:
- Bản vẽ hoặc hình ảnh mặt cắt lồng thép cọc khoan nhồi.
- Chiều dày lớp bê tông bảo vệ theo thiết kế.
- Đường kính thanh thép tại vị trí lắp con kê.
- Đường kính ngoài của lồng thép.
- Đường kính và chiều dài cọc.
- Số lượng cọc cần thi công.
- Số viên con kê dự kiến tại mỗi tầng.
- Khoảng cách giữa các tầng con kê.
- Tiến độ cần giao hàng.
- Địa điểm giao hàng.
- Yêu cầu về mẫu thử hoặc hồ sơ chất lượng nếu có.
Cách tính sơ bộ số lượng con kê D120
Số lượng con kê được tính dựa trên số tầng bố trí và số viên tại mỗi tầng:
Tổng số con kê = Số tầng bố trí × Số viên tại mỗi tầng
Ví dụ, lồng thép dài 40 m, bố trí một tầng con kê sau mỗi 2 m và mỗi tầng
sử dụng 3 viên:
- Số tầng sơ bộ: 40 ÷ 2 = 20 tầng.
- Số lượng sơ bộ: 20 × 3 = 60 viên.
Đây là phép tính tham khảo. Số lượng cuối cùng phải căn cứ vào bản vẽ,
vị trí đầu lồng, cuối lồng, mối nối lồng và biện pháp thi công được áp dụng.
Hướng dẫn lắp con kê D120 trên lồng thép
- Kiểm tra đúng quy cách D120, kích thước lỗ tâm và tình trạng ngoại quan.
- Xác định vị trí bố trí theo bản vẽ hoặc biện pháp thi công.
- Lắp con kê vào thanh thép hoặc chi tiết liên kết phù hợp.
- Cố định con kê để hạn chế trượt, xoay hoặc rơi khi vận chuyển.
- Phân bố sản phẩm hợp lý quanh chu vi và theo chiều dài lồng thép.
- Kiểm tra lại con kê sau khi vận chuyển và trước khi hạ lồng.
Không nên để trọng lượng của lồng thép tỳ trực tiếp lên các viên con kê
khi tập kết. Sản phẩm bị nứt xuyên thân, vỡ lớn hoặc biến dạng vùng lỗ tâm
cần được loại bỏ trước khi sử dụng.
Kiểm soát chất lượng con kê cọc khoan nhồi D120
Việc kiểm tra sản phẩm trước khi sử dụng nên tập trung vào kích thước,
hình dạng, lỗ xuyên tâm và tình trạng ngoại quan của từng lô hàng.
| Nội dung kiểm tra | Yêu cầu kiểm soát |
|---|---|
| Đường kính ngoài | Đúng quy cách D120, không có sai lệch bất thường giữa các sản phẩm |
| Lỗ xuyên tâm | Không bị tắc, biến dạng hoặc sai lệch ảnh hưởng đến việc lắp đặt |
| Hình dạng tổng thể | Giữ được hình dạng làm việc và vùng mép ngoài của sản phẩm |
| Vết nứt | Không sử dụng sản phẩm có vết nứt xuyên thân hoặc ảnh hưởng vùng lỗ |
| Vỡ, mẻ cạnh | Loại bỏ viên bị vỡ lớn hoặc mất đáng kể vùng tiếp xúc |
| Khả năng lắp thử | Kiểm tra trực tiếp với mẫu thanh thép hoặc chi tiết liên kết |
Các chỉ tiêu như lực chịu nén, tải trọng phá hủy hoặc cường độ bê tông chỉ
nên công bố khi có kết quả thử nghiệm áp dụng trực tiếp cho mẫu D120 và
phương pháp thử tương ứng.
So sánh D120 với các quy cách cùng dòng
| Quy cách | Đường kính ngoài | Quan hệ với D120 |
|---|---|---|
| D90 | 90 mm | Nhỏ hơn D120, tạo khoảng cách hình học nhỏ hơn khi lỗ tâm tương ứng |
| D120 | 120 mm | Quy cách đang được mô tả; lỗ xuyên tâm 20 mm |
| D150 | 150 mm | Lớn hơn D120, tạo khoảng cách hình học lớn hơn khi cùng lỗ tâm |
| D170 | 170 mm | Quy cách lớn hơn, cần kiểm tra khoảng hở khi hạ lồng |
| D200 | 200 mm | Quy cách đường kính lớn, sử dụng theo cấu tạo và bản vẽ cụ thể |
Không nên lựa chọn quy cách bằng cách tăng hoặc giảm đường kính con kê
theo cảm tính. Cần kiểm tra đồng thời đường kính ngoài, lỗ tâm, thanh thép,
lớp bảo vệ và khoảng hở thực tế.
Câu hỏi thường gặp về con kê cọc khoan nhồi D120
D120 có nghĩa là lớp bê tông bảo vệ 120 mm không?
Không. D120 là đường kính ngoài danh nghĩa của sản phẩm. Chiều dày lớp
bê tông bảo vệ được tính từ cốt thép ngoài cùng đến bề mặt bê tông.
Con kê D120 tạo khoảng cách bao nhiêu?
Khi có lỗ tâm 20 mm và được lắp đồng tâm trên thanh thép Ø20, khoảng
cách hình học danh nghĩa từ bề mặt thanh thép đến mép ngoài con kê là
khoảng 50 mm.
D120 có dùng cho mọi loại cọc khoan nhồi không?
Không. Việc sử dụng phải căn cứ vào bản vẽ lồng thép, lớp bê tông bảo
vệ, đường kính thanh thép, khoảng hở với thành hố và biện pháp thi công.
D120 và T12 có phải cùng một sản phẩm không?
Có. T12 là mã gọi trước đây của sản phẩm. Tên chuẩn sử dụng trên website
là Con kê cọc khoan nhồi D120 Thái Long.
Lỗ tâm 20 mm có chắc chắn lắp được trên thép Ø20 không?
Cần lắp thử trực tiếp vì dung sai của lỗ, đường kính thực tế của thanh
thép và cách lắp có thể ảnh hưởng đến khả năng lắp đặt.
Có thể chọn D120 theo đường kính cọc không?
Không nên. Đường kính cọc không quyết định trực tiếp quy cách con kê.
Cần căn cứ vào cấu tạo lồng thép và lớp bê tông bảo vệ.
Một cọc cần bao nhiêu viên con kê D120?
Số lượng phụ thuộc vào chiều dài lồng, khoảng cách giữa các tầng và số
viên tại mỗi tầng. Số lượng cuối cùng phải theo bản vẽ hoặc biện pháp
thi công được xác nhận.
Con kê bị mẻ cạnh có sử dụng được không?
Cần đánh giá mức độ hư hỏng. Không nên sử dụng viên bị nứt xuyên thân,
vỡ lớn, biến dạng lỗ tâm hoặc mất đáng kể vùng mép ngoài.
Có nên để lồng thép tỳ lên con kê khi tập kết không?
Không nên. Tải trọng của lồng thép có thể làm con kê bị nứt hoặc vỡ
trước khi hạ lồng.
Khách hàng cần gửi thông tin gì trước khi đặt hàng?
Nên gửi bản vẽ lồng thép, lớp bê tông bảo vệ, đường kính thanh thép,
chiều dài lồng, số lượng cọc, số lượng dự kiến và địa điểm giao hàng.
Kiểm tra quy cách con kê D120 cho công trình
Trước khi đặt hàng, khách hàng nên gửi bản vẽ lồng thép hoặc các thông số
gồm chiều dày lớp bê tông bảo vệ, đường kính thanh thép, đường kính lồng,
chiều dài lồng, số lượng cọc, tiến độ và địa điểm giao hàng.
Công ty TNHH Phú Long An sẽ đối chiếu thông tin sản phẩm với nhu cầu thực
tế trước khi xác nhận quy cách và số lượng cung cấp.
Công ty TNHH Phú Long An
Thương hiệu: Thái Long
Hotline/Zalo:
0947 100 507
Website:
https://phulongan.com
Blog kỹ thuật:
https://blog.phulongan.com
Thương hiệu con kê bê tông Thái Long
Thái Long là thương hiệu sản phẩm của
Công ty TNHH Phú Long An. Dòng con kê cọc khoan nhồi
Thái Long gồm nhiều quy cách như D90, D120, D150, D170 và D200, được
nhận diện theo đường kính ngoài danh nghĩa của từng sản phẩm.
Con kê cọc khoan nhồi D120 Thái Long là sản phẩm kỹ thuật dùng để hỗ trợ
định vị lồng thép và duy trì khoảng cách với thành hố khoan. Việc lựa chọn
cần được thực hiện trên cơ sở bản vẽ và thông số thực tế của công trình.
Thông tin Công ty TNHH Phú Long An
| Tên doanh nghiệp | Công ty TNHH Phú Long An |
|---|---|
| Thương hiệu | Thái Long |
| Vai trò | Sản xuất và cung cấp con kê cọc khoan nhồi D120 Thái Long |
| Địa chỉ | 636A Minh Khai, phường Vĩnh Tuy, Hà Nội |
| Hotline/Zalo | 0947 100 507 |
| Website | phulongan.com |
| Blog kỹ thuật | blog.phulongan.com |
Lưu ý kỹ thuật: Nội dung trên dùng để nhận diện và hỗ
trợ lựa chọn con kê D120. Bản vẽ thiết kế, hồ sơ được phê duyệt, biện
pháp thi công và yêu cầu của tư vấn giám sát tại công trình luôn là căn
cứ ưu tiên.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.