Con kê cọc khoan nhồi D150 Thái Long là con kê bê tông
đúc sẵn dạng tròn, có đường kính ngoài danh nghĩa 150 mm và lỗ xuyên tâm
20 mm. Sản phẩm được lắp trên lồng thép cọc khoan nhồi nhằm hỗ trợ duy trì
khoảng cách giữa cốt thép với thành hố khoan trong quá trình cẩu, hạ lồng
và đổ bê tông.
D150 là mã quy cách thể hiện đường kính ngoài của sản phẩm, không phải
đường kính cọc và cũng không phải chiều dày lớp bê tông bảo vệ. Việc lựa
chọn con kê D150 cần căn cứ vào bản vẽ lồng thép, đường kính thanh thép,
vị trí cốt thép ngoài cùng và yêu cầu lớp bê tông bảo vệ của từng công trình.
Thông tin nhanh về con kê D150
| Tên sản phẩm | Con kê cọc khoan nhồi D150 Thái Long |
|---|---|
| Model | D150 |
| Mã nội bộ trước đây | T15 |
| Đường kính ngoài | 150 mm |
| Đường kính lỗ tâm | 20 mm |
| Khoảng cách hình học danh nghĩa | Khoảng 65 mm khi lắp đồng tâm trên thanh thép đường kính 20 mm |
| Khối lượng tham khảo | Khoảng 500 g/viên |
| Vật liệu | Bê tông đúc sẵn |
| Hình dạng | Dạng tròn, có lỗ xuyên tâm |
| Thương hiệu | Thái Long |
| Nhà sản xuất | Công ty TNHH Phú Long An |
| Nhóm sản phẩm | Con kê bê tông cọc khoan nhồi |
Kích thước và khối lượng cần được đối chiếu trên mẫu thực tế khi sử
dụng cho hồ sơ kỹ thuật, nghiệm thu hoặc hợp đồng có quy định dung sai.
Đặc điểm chính của con kê cọc khoan nhồi D150
| Đặc điểm | Ý nghĩa kỹ thuật |
|---|---|
| Đường kính ngoài 150 mm |
Là thông số nhận diện quy cách D150 và là cơ sở để kiểm tra khoảng cách hình học khi lắp trên lồng thép. |
| Lỗ xuyên tâm 20 mm |
Cho phép lắp sản phẩm vào thanh thép hoặc chi tiết liên kết có kích thước phù hợp. |
| Hình dạng tròn | Tạo điểm giới hạn khoảng cách theo nhiều hướng quanh chu vi lồng thép. |
| Vật liệu bê tông |
Phù hợp với môi trường bê tông của cọc và không để lại vật liệu kê tạm cần tháo bỏ sau khi đổ bê tông. |
| Sản phẩm đúc sẵn | Có thể chuẩn bị, kiểm tra và lắp đặt trên lồng thép trước khi hạ lồng. |
| Quy cách nhận diện rõ ràng | Hỗ trợ kiểm tra đúng chủng loại khi nhập hàng, lắp đặt và nghiệm thu. |
Thông số kỹ thuật con kê cọc khoan nhồi D150
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đường kính ngoài danh nghĩa | 150 mm | Ký hiệu quy cách D150 |
| Bán kính ngoài | 75 mm | Tính từ tâm đến mép ngoài sản phẩm |
| Đường kính lỗ tâm | 20 mm | Cần kiểm tra sự tương thích với thanh thép thực tế |
| Bán kính lỗ tâm | 10 mm | Tính từ tâm đến bề mặt lỗ |
| Khoảng cách hình học danh nghĩa | Khoảng 65 mm | Tính từ bề mặt thanh thép Ø20 đến mép ngoài sản phẩm khi lắp đồng tâm |
| Khối lượng tham khảo | Khoảng 500 g/viên | Có thể có sai khác giữa các lô sản xuất |
| Vật liệu | Bê tông đúc sẵn | Thông số cường độ chỉ công bố theo hồ sơ áp dụng trực tiếp |
| Màu sắc | Ghi tự nhiên của bê tông | Màu sắc không phải chỉ tiêu đánh giá duy nhất về chất lượng |
| Vị trí sử dụng | Trên lồng thép cọc khoan nhồi | Theo bản vẽ hoặc biện pháp thi công được xác nhận |
D150 tạo khoảng cách hình học bao nhiêu?
Với đường kính ngoài 150 mm và lỗ tâm 20 mm, khoảng cách hình học danh
nghĩa từ bề mặt thanh thép đường kính 20 mm đến mép ngoài con kê được
xác định như sau:
(150 − 20) ÷ 2 = 65 mm
Như vậy, khi sản phẩm được lắp đồng tâm trên thanh thép Ø20, khoảng cách
hình học danh nghĩa là khoảng 65 mm.
Không mặc định 65 mm là lớp bê tông bảo vệ của mọi lồng thép.
Chiều dày lớp bảo vệ phải được xác định từ bề mặt cốt thép ngoài cùng
đến bề mặt bê tông hoàn thiện. Nếu thép đai, vòng gia cường hoặc chi
tiết khác nằm phía ngoài thanh thép lắp con kê, giá trị thực tế có thể
khác với phép tính hình học trên.
Con kê D150 có chức năng gì?
-
Hỗ trợ duy trì khoảng cách giữa lồng thép và thành hố khoan tại vị trí
được bố trí. - Hạn chế cốt thép ngoài cùng tiếp xúc trực tiếp với thành hố khoan.
- Tạo các điểm định vị phân bố quanh chu vi lồng thép.
- Hỗ trợ kiểm soát vị trí tương đối của lồng thép trong quá trình hạ lồng.
- Hỗ trợ kiểm tra lớp bê tông bảo vệ trước khi nghiệm thu và đổ bê tông.
Con kê D150 không thay thế vòng gia cường, thép định vị, hệ treo lồng,
thiết bị kiểm soát tim cọc hoặc các biện pháp kỹ thuật khác. Sản phẩm là
một bộ phận hỗ trợ trong hệ thống định vị lồng thép cọc khoan nhồi.
Cấu tạo của con kê cọc khoan nhồi D150
Thân con kê bê tông
Thân sản phẩm được tạo hình bằng bê tông đúc sẵn. Hình dạng tròn giúp
mép ngoài có khả năng tiếp xúc với thành hố khoan tại nhiều hướng khác
nhau quanh lồng thép.
Lỗ xuyên tâm
Lỗ tâm 20 mm là vị trí lắp sản phẩm vào thanh thép hoặc cơ cấu liên kết.
Lỗ phải đủ phù hợp để lắp đặt nhưng không nên quá lỏng làm con kê trượt,
rung hoặc dịch chuyển tự do.
Mép ngoài làm việc
Mép ngoài là vùng có khả năng tiếp xúc với thành hố khoan. Đây là bộ phận
trực tiếp tạo giới hạn khoảng cách giữa lồng thép và thành hố tại vị trí
bố trí con kê.
Vùng cố định sản phẩm
Sau khi lắp, con kê cần được giữ ổn định bằng phương pháp liên kết phù
hợp với biện pháp thi công. Liên kết cần hạn chế tình trạng trượt dọc
thanh thép, xoay bất thường hoặc rơi khỏi lồng trong quá trình vận chuyển
và cẩu hạ.
Con kê D150 được sử dụng ở đâu?
Con kê D150 được sử dụng trên lồng thép cọc khoan nhồi khi kích thước sản
phẩm phù hợp với bản vẽ và cấu tạo thực tế. Các nhóm công trình có thể sử
dụng cọc khoan nhồi gồm:
- Công trình nhà cao tầng và công trình sử dụng móng sâu.
- Cầu, cầu vượt và công trình hạ tầng giao thông.
- Công trình đường sắt và các hạng mục kết cấu cầu.
- Nhà máy, nhà xưởng và công trình công nghiệp.
- Cảng, bến và các công trình hạ tầng kỹ thuật.
Danh mục trên mô tả phạm vi ứng dụng của cọc khoan nhồi, không có nghĩa
D150 phù hợp với mọi công trình thuộc các nhóm này. Quy cách sản phẩm vẫn
phải được kiểm tra riêng theo từng bản vẽ.
Khi nào nên xem xét sử dụng con kê D150?
Có thể xem xét quy cách D150 khi các thông tin kỹ thuật sau đã được xác
định và phù hợp:
| Nội dung cần kiểm tra | Điều kiện đối với D150 |
|---|---|
| Đường kính ngoài con kê | 150 mm phù hợp với khoảng cách hình học cần tạo |
| Thanh thép lắp con kê | Phù hợp với lỗ xuyên tâm 20 mm |
| Lớp bê tông bảo vệ | Đã đối chiếu từ cốt thép ngoài cùng, không chỉ tính từ thép chủ |
| Khoảng hở giữa lồng và thành hố | Đủ để bố trí D150 và thực hiện hạ lồng theo biện pháp thi công |
| Chi tiết phía ngoài lồng thép | Không xung đột với thép đai, vòng gia cường, ống siêu âm hoặc bản mã |
| Yêu cầu kỹ thuật | Được xác nhận trong bản vẽ, biện pháp thi công hoặc bởi bộ phận kỹ thuật |
Không lựa chọn D150 chỉ dựa trên đường kính cọc.
Hai cọc có cùng đường kính vẫn có thể có đường kính lồng thép, đường
kính cốt thép và chiều dày lớp bảo vệ khác nhau.
Thông tin cần cung cấp khi đặt con kê D150
Để kiểm tra đúng quy cách và tính số lượng, khách hàng nên cung cấp:
- Bản vẽ hoặc hình ảnh mặt cắt lồng thép cọc khoan nhồi.
- Chiều dày lớp bê tông bảo vệ theo thiết kế.
- Đường kính thanh thép tại vị trí lắp con kê.
- Đường kính ngoài của lồng thép.
- Đường kính và chiều dài cọc.
- Số lượng cọc cần thi công.
- Số viên dự kiến tại mỗi tầng con kê.
- Khoảng cách giữa các tầng con kê.
- Tiến độ cần giao hàng.
- Địa điểm giao hàng.
- Yêu cầu về mẫu thử, kiểm nghiệm hoặc hồ sơ chất lượng nếu có.
Cách tính sơ bộ số lượng con kê D150
Số lượng con kê được tính dựa trên số tầng bố trí và số viên sử dụng tại
mỗi tầng:
Tổng số con kê = Số tầng bố trí × Số viên tại mỗi tầng
Ví dụ, lồng thép dài 40 m, bố trí một tầng con kê sau mỗi 2 m và mỗi tầng
sử dụng 3 viên:
- Số tầng sơ bộ: 40 ÷ 2 = 20 tầng.
- Số lượng sơ bộ: 20 × 3 = 60 viên.
Đây là phép tính tham khảo. Số lượng cuối cùng phải căn cứ vào bản vẽ,
vị trí đầu lồng, cuối lồng, các mối nối và biện pháp thi công được áp dụng.
Hướng dẫn lắp con kê D150 trên lồng thép
- Kiểm tra đúng quy cách D150, kích thước lỗ tâm và tình trạng ngoại quan.
- Xác định vị trí lắp theo bản vẽ hoặc biện pháp bố trí đã được thống nhất.
- Lắp con kê vào thanh thép hoặc chi tiết liên kết có kích thước phù hợp.
- Cố định sản phẩm để hạn chế trượt, xoay hoặc rơi trong quá trình vận chuyển.
- Phân bố con kê hợp lý quanh chu vi và theo chiều dài lồng thép.
- Kiểm tra lại toàn bộ con kê sau khi vận chuyển và trước khi hạ lồng.
Không nên để trọng lượng lồng thép tỳ trực tiếp lên con kê khi tập kết.
Các viên bị nứt xuyên thân, vỡ lớn hoặc biến dạng vùng lỗ tâm cần được
loại bỏ trước khi sử dụng.
Xem hướng dẫn chi tiết cách bố trí con kê theo bản vẽ cọc khoan nhồi
Kiểm soát chất lượng con kê cọc khoan nhồi D150
Con kê cọc khoan nhồi D150 Thái Long được kiểm soát theo quy trình nội bộ
của Công ty TNHH Phú Long An. Việc kiểm soát tập trung vào sự ổn định của
kích thước, hình dạng, lỗ tâm và tình trạng ngoại quan trước khi sản phẩm
được đóng gói và giao đến công trình.
| Nội dung kiểm tra | Mục tiêu kiểm soát |
|---|---|
| Đường kính ngoài |
Kiểm tra sản phẩm đúng quy cách D150 và không sai lệch bất thường giữa các viên trong cùng lô. |
| Lỗ xuyên tâm |
Kiểm tra lỗ không bị tắc, biến dạng hoặc sai lệch làm ảnh hưởng đến khả năng lắp đặt. |
| Hình dạng tổng thể | Sản phẩm giữ được hình dạng tròn và vùng mép ngoài có khả năng làm việc. |
| Vết nứt |
Loại bỏ sản phẩm có vết nứt xuyên thân hoặc vết nứt ảnh hưởng đến vùng lỗ tâm. |
| Vỡ và mẻ cạnh | Loại bỏ viên bị vỡ lớn, mất hình dạng hoặc giảm đáng kể vùng tiếp xúc. |
| Khả năng lắp thử | Kiểm tra với mẫu thanh thép hoặc cơ cấu liên kết tương ứng khi cần thiết. |
| Phân loại trước giao hàng | Tách sản phẩm không phù hợp trước khi đóng gói và xuất kho. |
Các chỉ tiêu như cường độ bê tông, lực chịu nén hoặc tải trọng phá hủy chỉ
nên công bố khi có kết quả thử nghiệm áp dụng trực tiếp cho đúng quy cách
D150, đúng mẫu thử và đúng phương pháp thử.
Hình ảnh và bằng chứng kỹ thuật của sản phẩm
Một trang sản phẩm kỹ thuật nên thể hiện được sản phẩm thực tế, quy trình
sản xuất và phạm vi hồ sơ có thể cung cấp. Các nội dung dưới đây cần được
bổ sung bằng dữ liệu thực tế của Phú Long An.
Hình ảnh con kê cọc khoan nhồi D150 Thái Long

150 mm, lỗ xuyên tâm 20 mm, dùng để hỗ trợ định vị lồng thép và duy trì
khoảng cách với thành hố khoan.
150 mm và lỗ xuyên tâm 20 mm.
So sánh D150 với các quy cách cùng dòng
Các quy cách trong dòng con kê cọc khoan nhồi Thái Long được phân biệt
trước hết bằng đường kính ngoài. Việc chọn quy cách lớn hơn hoặc nhỏ hơn
phải căn cứ vào yêu cầu lớp bảo vệ và cấu tạo thực tế của lồng thép.
| Quy cách | Đường kính ngoài danh nghĩa | Quan hệ với D150 |
|---|---|---|
| D90 | 90 mm |
Nhỏ hơn D150; phù hợp với yêu cầu khoảng cách hình học nhỏ hơn khi cấu tạo lồng thép cho phép. |
| D120 | 120 mm | Nhỏ hơn D150; là quy cách trung gian trong dòng sản phẩm. |
| D150 | 150 mm | Quy cách được mô tả trên trang này; lỗ xuyên tâm 20 mm. |
| D170 | 170 mm | Lớn hơn D150; cần kiểm tra lại khoảng hở khi hạ lồng. |
| D200 | 200 mm |
Lớn hơn đáng kể so với D150; chỉ sử dụng khi phù hợp với bản vẽ và khoảng cách thực tế. |
Đường kính ngoài không phải là thông số duy nhất. Khi so sánh các quy cách
cần kiểm tra đồng thời lỗ tâm, vị trí lắp, thanh thép, lớp bảo vệ và khoảng
hở trong hố khoan.
Câu hỏi thường gặp về con kê cọc khoan nhồi D150
D150 có nghĩa là lớp bê tông bảo vệ 150 mm không?
Không. D150 là đường kính ngoài danh nghĩa 150 mm của sản phẩm. Chiều
dày lớp bê tông bảo vệ phải được xác định từ cốt thép ngoài cùng đến
bề mặt bê tông hoàn thiện.
Con kê D150 tạo khoảng cách bao nhiêu?
Với lỗ xuyên tâm 20 mm và khi lắp đồng tâm trên thanh thép Ø20, khoảng
cách hình học danh nghĩa từ bề mặt thanh thép đến mép ngoài con kê là
khoảng 65 mm.
D150 có dùng cho mọi loại cọc khoan nhồi không?
Không. Việc sử dụng phải căn cứ vào bản vẽ lồng thép, lớp bảo vệ, đường
kính thanh thép, khoảng hở trong hố khoan và biện pháp thi công.
D150 và T15 có phải cùng một sản phẩm không?
Có. T15 là mã gọi nội bộ trước đây. Tên chính thức sử dụng trên website
là Con kê cọc khoan nhồi D150 Thái Long.
Lỗ tâm 20 mm có lắp được trên thanh thép Ø20 không?
Về kích thước danh nghĩa là tương ứng, nhưng vẫn cần thử trực tiếp vì
dung sai của sản phẩm, đường kính thực tế của thanh thép và cách lắp có
thể ảnh hưởng đến khả năng lắp đặt.
Có thể chọn D150 chỉ theo đường kính cọc không?
Không. Đường kính cọc không quyết định trực tiếp quy cách con kê. Hai
cọc có cùng đường kính vẫn có thể có cấu tạo lồng và lớp bảo vệ khác nhau.
Một cọc cần bao nhiêu viên con kê D150?
Số lượng phụ thuộc chiều dài lồng, khoảng cách giữa các tầng và số viên
tại mỗi tầng. Số lượng cuối cùng phải theo bản vẽ hoặc biện pháp thi công.
Con kê bị mẻ nhẹ có sử dụng được không?
Cần đánh giá vị trí và mức độ hư hỏng. Không nên sử dụng viên bị nứt
xuyên thân, vỡ lớn, biến dạng lỗ tâm hoặc mất đáng kể vùng mép ngoài.
Có nên để lồng thép tỳ trực tiếp lên con kê không?
Không nên. Trọng lượng lồng thép có thể làm một số viên bị nứt hoặc vỡ
trước khi hạ lồng.
Phú Long An có cung cấp mẫu kiểm tra trước khi đặt hàng không?
Việc cung cấp mẫu phụ thuộc số lượng, thời điểm và địa điểm nhận mẫu.
Khách hàng nên gửi thông số lồng thép để kiểm tra đúng quy cách trước.
Phú Long An có sản xuất theo kích thước riêng không?
Khả năng sản xuất theo yêu cầu phụ thuộc kích thước, cấu tạo khuôn, số
lượng đặt hàng và yêu cầu kỹ thuật. Cần có bản vẽ hoặc mẫu để kiểm tra.
Kiểm tra quy cách con kê D150 cho công trình
Trước khi đặt hàng, khách hàng nên gửi bản vẽ lồng thép hoặc các thông số
gồm chiều dày lớp bê tông bảo vệ, đường kính thanh thép, đường kính lồng,
chiều dài lồng, số lượng cọc, tiến độ và địa điểm giao hàng.
Công ty TNHH Phú Long An sẽ đối chiếu dữ liệu với thông số sản phẩm trước
khi xác nhận quy cách và số lượng phù hợp.
Công ty TNHH Phú Long An
Thương hiệu: Thái Long
Hotline/Zalo:
0947 100 507
Website:
phulongan.com
Blog kỹ thuật:
blog.phulongan.com
Thương hiệu con kê bê tông Thái Long
Thái Long là thương hiệu sản phẩm của
Công ty TNHH Phú Long An. Dòng con kê cọc khoan nhồi
Thái Long gồm nhiều quy cách như D90, D120, D150, D170 và D200, được nhận
diện theo đường kính ngoài danh nghĩa của từng sản phẩm.
Con kê cọc khoan nhồi D150 Thái Long được định vị là một sản phẩm kỹ thuật
dùng để hỗ trợ kiểm soát vị trí lồng thép và khoảng cách với thành hố
khoan. Việc lựa chọn được thực hiện trên cơ sở thông số thực tế, không lựa
chọn chỉ theo tên gọi hoặc đường kính cọc.
Thông tin Công ty TNHH Phú Long An
| Tên doanh nghiệp | Công ty TNHH Phú Long An |
|---|---|
| Thương hiệu sản phẩm | Thái Long |
| Vai trò | Sản xuất và cung cấp con kê cọc khoan nhồi D150 Thái Long |
| Địa chỉ | 636A Minh Khai, phường Vĩnh Tuy, Hà Nội |
| Hotline/Zalo | 0947 100 507 |
| Website | phulongan.com |
| Blog kỹ thuật | blog.phulongan.com |
Lưu ý kỹ thuật: Nội dung trên dùng để nhận diện và hỗ
trợ lựa chọn sản phẩm D150. Bản vẽ thiết kế, hồ sơ được phê duyệt, biện
pháp thi công và yêu cầu của tư vấn giám sát tại công trình luôn là căn
cứ ưu tiên.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.